Thông báo
Thứ sáu, 15/04/2022 - 14:51
Danh mục sách Học viện Tài chính phát hành
| Stt |
Tên sách |
NXB |
Giá bìa |
| 1 |
BT Toán kinh tế |
2006 |
20,000 |
| 2 |
Khoa học quản lý |
2008 |
30,000 |
| 3 |
Tình huống Kế toán QT trong DN |
2008 |
45,000 |
| 4 |
GT Thanh tra tài chính |
2009 |
35,000 |
| 5 |
Khoa học hàng hoá |
2009 |
40,000 |
| 6 |
GT Kế toán tài chính DN Bảo hiểm |
2009 |
65,000 |
| 7 |
GT Kinh tế lượng |
2009 |
40,000 |
| 8 |
Marketing dịch vụ tài chính |
2009 |
40,000 |
| 9 |
GT Thống kê doanh nghiệp |
2010 |
40,000 |
| 10 |
Kế toán công ty chứng khoán |
2010 |
60,000 |
| 11 |
Kiểm toán BCTC (Chuyên ngành KT) |
2010 |
45,000 |
| 12 |
HD Giải BT Toán kinh tế (TC + Bằng2) |
2010 |
30,000 |
| 13 |
BT Kiểm toán Báo cáo Tài chính |
2010 |
25,000 |
| 14 |
HD Giải BT Toán cao cấp II (TC + Bằng2) |
2010 |
30,000 |
| 15 |
GT Kinh doanh chứng khoán |
2010 |
50,000 |
| 16 |
GT Chuẩn mực kế toán quốc tế |
2010 |
55,000 |
| 17 |
GT Chuẩn mực kế toán quốc tế |
2010 |
55,000 |
| 18 |
CH&BT Kế toán TCDN Bảo hiểm |
2010 |
35,000 |
| 19 |
Quản lý TC các CQNN & ĐV SNcông |
2010 |
30,000 |
| 20 |
GT Kinh tế quốc tế |
2010 |
35,000 |
| 21 |
BT Tình huống pháp luật kinh tế |
2010 |
25,000 |
| 22 |
GT Quản trị kinh doanh |
2010 |
40,000 |
| 23 |
Tình huống thuế thu nhập |
2010 |
25,000 |
| 24 |
BT Thống kê DN |
2010 |
30,000 |
| 25 |
BGG Quản trị bán hàng |
2010 |
35,000 |
| 26 |
GT Lý thuyết thuế |
2010 |
30,000 |
| 27 |
GT Bảo hiểm phi nhân thọ |
2010 |
48,000 |
| 28 |
GT Marketing |
2010 |
40,000 |
| 29 |
CH&BT môn học khoa học hàng hóa |
2010 |
20,000 |
| 30 |
Customs inspection and supervision |
2010 |
20,000 |
| 31 |
GT Kế toán Doanh nghiệp xây lắp |
2010 |
55,000 |
| 32 |
GT Pháp luật kinh tế |
2010 |
45,000 |
| 33 |
GT Quản trị công ty đa QG |
2010 |
35,000 |
| 34 |
GT Phân tích Tài chính DN Bảo hiểm |
2010 |
35,000 |
| 35 |
Lý thuyết bảo hiểm |
2011 |
35,000 |
| 36 |
GT Thuế Thu nhập |
2011 |
30,000 |
| 37 |
GT Kiểm toán Báo cáo Tài chính |
2011 |
75,000 |
| 38 |
GT Bảo hiểm xã hội |
2011 |
40,000 |
| 39 |
HD giải BT Toán cao cấp I (TC+VB II) |
2011 |
30,000 |
| 40 |
GT Tổ chức công tác kế toán trong DN |
2011 |
35,000 |
| 41 |
GT Bảo hiểm nhân thọ |
2011 |
45,000 |
| 42 |
GT Kế toán Ngân hàng Trung Ương |
2011 |
55,000 |
| 43 |
BT Nguyên lý kế toán |
2011 |
20,000 |
| 44 |
GT Quản trị đầu tư quốc tế |
2011 |
35,000 |
| 45 |
Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế |
2011 |
45,000 |
| 46 |
CH&BT Quản trị tác nghiệp TM quốc tế |
2011 |
25,000 |
| 47 |
GT Chuẩn mực kế toán công quốc tế |
2011 |
48,000 |
| 48 |
GT Cơ sở hình thành giá cả |
2012 |
40,000 |
| 49 |
BT Thống kê tài chính |
2012 |
25,000 |
| 50 |
BT Tình huống pháp luật đại cương |
2012 |
20,000 |
| 51 |
Hệ thống câu hỏi BT định giá tài sản |
2012 |
25,000 |
| 52 |
Câu hỏi và bài tập bảo hiểm nhân thọ |
2012 |
25,000 |
| 53 |
HT CH & BT bảo hiểm phi nhân thọ |
2012 |
30,000 |
| 54 |
Kế toán VN quá trình hình thành và PT |
2012 |
280,000 |
| 55 |
GT Tổ chức quá trình kiểm toán BCTC |
2012 |
35,000 |
| 56 |
GT Kiểm tra sau thông quan |
2012 |
30,000 |
| 57 |
GT Quản lý tài chính xã |
2012 |
30,000 |
| 58 |
GT Quản trị DV khác của NHTM |
2012 |
40,000 |
| 59 |
GT Kiểm toán đầu tư XDCB và ngân sách |
2012 |
55,000 |
| 60 |
GT Kế toán NSNN và nghiệp vụ kho bạc |
2012 |
45,000 |
| 61 |
GT Thuế tài sản và thuế khác |
2012 |
35,000 |
| 62 |
GT Phân loại hàng hóa và xuất sứ hàng hóa |
2012 |
40,000 |
| 63 |
Câu hỏi, bài tập kế toán NHTM |
2012 |
20,000 |
| 64 |
GT Thống kê tài chính |
2012 |
35,000 |
| 65 |
CHBT&TH môn Kế toán HCSN |
2013 |
30,000 |
| 66 |
Kiểm toán các thông tin tài chính khác |
2013 |
45,000 |
| 67 |
GT Quản trị sản xuất và tác nghiệp |
2013 |
38,000 |
| 68 |
Quản trị nguồn nhân lực |
2013 |
35,000 |
| 69 |
Securities Business |
2013 |
60,000 |
| 70 |
BGG Quản lý dự án |
2013 |
35,000 |
| 71 |
GT Kinh tế công cộng |
2013 |
30,000 |
| 72 |
GT Kinh tế môi trường |
2013 |
35,000 |
| 73 |
GT Quản trị Marketing |
2013 |
45,000 |
| 74 |
BT Quản trị sản xuất & tác nghiệp |
2013 |
30,000 |
| 75 |
GT Lý thuyết thống kê & PT dự báo |
2013 |
35,000 |
| 76 |
CH&BT ứng dụng Thống kê doanh nghiệp |
2013 |
25,000 |
| 77 |
Kế toán VN quá trình hình thành và PT |
2013 |
350,000 |
| 78 |
Bài giảng gốc môn học kinh tế quốc tế 2 |
2013 |
30,000 |
| 79 |
Phân tích và dự báo |
2013 |
70,000 |
| 80 |
GT Kế toán máy |
2014 |
30,000 |
| 81 |
GT Nguyên tắc, chuẩn mực quốc tế và kế toán tài chính trong doanh nghiệp |
2014 |
80,000 |
| 82 |
Corporate Finance |
2014 |
30,000 |
| 83 |
GT Quản lý và quy hoạch đất đai |
2014 |
35,000 |
| 84 |
GT Kinh tế phát triển |
2014 |
45,000 |
| 85 |
GT Quản trị Ngân hàng thương mại I |
2014 |
35,000 |
| 86 |
BT Quản trị NHTM |
2014 |
25,000 |
| 87 |
International Finance |
2014 |
35,000 |
| 88 |
BT Kiểm toán đầu tư xây dựng cơ bản NSNN |
2014 |
20,000 |
| 89 |
BGG Môn học chính sách công |
2014 |
25,000 |
| 90 |
GT Xã hội học |
2014 |
30,000 |
| 91 |
GT Phân tích tài chính doanh nghiệp (ko ch) |
2015 |
50,000 |
| 92 |
GT Thị trường tài chính |
2015 |
50,000 |
| 93 |
GT Quan hệ công chúng |
2015 |
35,000 |
| 94 |
Quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng
thuộc mọi nguồn vốn ngân sách NN |
2015 |
25,000 |
| 95 |
GT Phân tích tài chính doanh nghiệp (CN) |
2015 |
55,000 |
| 96 |
GT Kiểm soát hải quan |
2015 |
30,000 |
| 97 |
GT Trị giá Hải quan |
2015 |
30,000 |
| 98 |
Corporate Finance Questions And Exercises |
2015 |
20,000 |
| 99 |
Tình huống - TH Trị giá hải quan |
2015 |
25,000 |
| 100 |
BT Lớn tài chính doanh nghiệp |
2015 |
35,000 |
| 101 |
GT. Kế toán nghiệp vụ thu NSNN |
2015 |
45,000 |
| 102 |
GT. Kế toán ngân sách và tài chính xã |
2015 |
40,000 |
| 103 |
GT.Kế toán dành cho nhà quản lý |
2015 |
55,000 |
| 104 |
HT - CH -BT Tài chính quốc tế |
2015 |
15,000 |
| 105 |
BT. CH- BT & tình huống thực hành môn kế toán ngân sách và tài chính xã |
2015 |
30,000 |
| 106 |
GT Cơ sở dữ liệu ( học phần 2) |
2015 |
45,000 |
| 107 |
BT Kế toán nghiệp vụ thu ngân sách NN |
2015 |
45,000 |
| 108 |
GT Quản lý tiền tệ ngân hàng trung ương |
2015 |
35,000 |
| 109 |
GT Tài chính doanh nghiệp (chuyên) |
2015 |
65,000 |
| 110 |
GT Thị trường bất động sản |
2015 |
30,000 |
| 111 |
GT Quản trị chiến lược |
2015 |
30,000 |
| 112 |
GT Kế toán bảo hiểm xã hội |
2016 |
60,000 |
| 113 |
BGG. Định phí bảo hiểm |
2016 |
30,000 |
| 114 |
HT - CH & BT Quản trị vay và nợ quốc tế |
2016 |
10,000 |
| 115 |
BGG Phân tích đầu tư tài chính DNBH |
2016 |
20,000 |
| 116 |
CH - BT Phân loại và xuất xứ hàng hóa |
2016 |
20,000 |
| 117 |
GT Quản lý thuế |
2016 |
55,000 |
| 118 |
BGG Kinh tế đầu tư 1 |
2016 |
30,000 |
| 119 |
CH & BT Tình huống thự hành nghiệp vụ kiểm tra sau thông quan |
2016 |
30,000 |
| 120 |
CH- BT kế toán ngân hàng trung ương |
2016 |
20,000 |
| 121 |
GT Quản lý tài chính công |
2016 |
38,000 |
| 122 |
GT Lý thuyết quản lý tài chính công |
2016 |
48,000 |
| 123 |
GT Phân tích và định giá tài sản tài chính |
2016 |
45,000 |
| 124 |
GT Phân tích kỹ thuật |
2016 |
30,000 |
| 125 |
HT - CH & ND ôn tập kiểm toán căn bản |
2016 |
25,000 |
| 126 |
Public Finance management |
2016 |
30,000 |
| 127 |
International Public Sector accounting standards co editors |
2016 |
60,000 |
| 128 |
CH & BT Thị trường tài chính |
2016 |
42,000 |
| 129 |
GT Kinh tế học vi mô 2 |
2016 |
41,000 |
| 130 |
GT Quản trị thương hiệu |
2016 |
41,000 |
| 131 |
BT Mạng truyền thông |
2016 |
22,000 |
| 132 |
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý |
2016 |
42,000 |
| 133 |
GT Xác suất và thống kê toán |
2016 |
40,000 |
| 134 |
GT Quản trị chất lượng |
2016 |
42,000 |
| 135 |
Auditing |
2016 |
48,000 |
| 136 |
BT Trắc nghiện kinh tế học vĩ mô |
2016 |
35,000 |
| 137 |
Bài tập Kinh tế chính trị |
2017 |
20,000 |
| 138 |
Bài tập Kinh tế lượng |
2017 |
23,000 |
| 139 |
Bài giảng gốc Pháp luật cạnh tranh |
2017 |
35,000 |
| 140 |
Giáo trình Lịch sử các học thuyết kinh tế |
2017 |
34,000 |
| 141 |
Hệ thống CH&BT môn Lý thuyết bảo hiểm |
2017 |
22,000 |
| 142 |
Bài giảng gốc Pháp luật kinh tế tài chính 1 |
2017 |
37,000 |
| 143 |
Hệ thống CH&BT Kinh doanh bất động sản |
2017 |
22,000 |
| 144 |
GT Chứng khoán phái sinh |
2017 |
36,000 |
| 145 |
GT Quản lý danh mục đầu tư |
2017 |
52,000 |
| 146 |
GT Quản trị quảng cáo |
2017 |
50,000 |
| 147 |
GT Văn hóa doanh nghiệp |
2017 |
45,000 |
| 148 |
International Finance exercise & case study |
2017 |
25,000 |
| 149 |
GT Pháp luật bảo hiểm |
2017 |
48,000 |
| 150 |
GT Kinh tế các ngành sản xuất KD |
2017 |
48,000 |
| 151 |
GT Phân tích tài chính |
2017 |
34,000 |
| 152 |
GT Quản lý thu NSNN |
2017 |
25,000 |
| 153 |
HDTH môn học kinh tế vi mô 2 |
2017 |
26,000 |
| 154 |
HDTH môn học kinh tế vĩ mô 2 |
2017 |
26,000 |
| 155 |
BGG Pháp luật kinh tế tài chính 2 |
2017 |
36,000 |
| 156 |
BGG Pháp luật hải quan |
2017 |
42,000 |
| 157 |
GT Hải quan căn bản |
2017 |
55,000 |
| 158 |
GT Phân tích kinh tế |
2017 |
42,000 |
| 159 |
Bài tập phân tích kinh tế |
2017 |
18,000 |
| 160 |
BGG Pháp luật kinh tế tài chính 3 |
2017 |
43,000 |
| 161 |
GT Kinh tế vi mô 1 |
2017 |
39,000 |
| 162 |
HD Thực hành môn học Thuế tiêu dùng |
2017 |
21,000 |
| 163 |
BGG Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương |
2017 |
47,000 |
| 164 |
GT Quản trị học |
2017 |
44,000 |
| 165 |
Exercises on english semantics |
2017 |
22,000 |
| 166 |
Interpretation |
2017 |
33,000 |
| 167 |
GT Kiểm toán căn bản |
2017 |
52,000 |
| 168 |
GT Kinh tế vĩ mô 1 |
2017 |
45,000 |
| 169 |
Corporate finance case study and assignment |
2017 |
31,000 |
| 170 |
Hướng dẫn giải bài tập XS&TK toán |
2018 |
65,000 |
| 171 |
Business Management |
2018 |
75,000 |
| 172 |
GT Định giá tài sản |
2018 |
78,000 |
| 173 |
Professional modern banking |
2018 |
44,000 |
| 174 |
Intelligent Speaking – Pre.intermediate |
2018 |
30,000 |
| 175 |
Hướng dẫn thực hành môn phân tích và định giá tài sản tài chính |
2018 |
34,000 |
| 176 |
Hướng dẫn giải Môn học Quản trị đầu tư quốc tế |
2018 |
22,000 |
| 177 |
Hướng dẫn ôn tập môn học những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lê nin |
2018 |
62,000 |
| 178 |
BGG Mô hình tài chính công ty |
2018 |
55,000 |
| 179 |
Hướng dẫn thực hành môn học thuế |
2018 |
79,000 |
| 180 |
Hướng dẫn thực hành môn học kinh doanh chứng khoán |
2018 |
44,000 |
| 181 |
BGG Giao nhận và vận tải quốc tế |
2018 |
67,000 |
| 182 |
GT Quản lý chi NSNN |
2018 |
64,000 |
| 183 |
GT Quản trị kênh phân phối |
2018 |
92,000 |
| 184 |
GT Quản lý hành chính công |
2018 |
72,000 |
| 185 |
Essentials of marketing |
2018 |
100,000 |
| 186 |
BT Tình huống quản lý thuế |
2018 |
58,000 |
| 187 |
GT Toán cao cấp |
2018 |
72,000 |
| 188 |
GT Nguyên lý Kế toán |
2018 |
92,000 |
| 189 |
HD ôn tập môn học Đường lối CM của ĐCSVN |
2018 |
54,000 |
| 190 |
Kinh doanh bất động sản |
2019 |
75,000 |
| 191 |
Basic Corporate Finance |
2019 |
82,000 |
| 192 |
Corporate finance - Questions and exercises |
2019 |
40,000 |
| 193 |
HD thực hành môn học Pháp luật kinh tế tài chính |
2019 |
72,000 |
| 194 |
Marketing essential sudy guide and workbook |
2019 |
56,000 |
| 195 |
Intelligent listeming – Pre.intermediate |
2019 |
91,000 |
| 196 |
English For finance |
2019 |
155,000 |
| 197 |
GT Tin học ứng dụng |
2019 |
61,000 |
| 198 |
GT Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp |
2019 |
52,000 |
| 199 |
HD LT & TH môn học TCDN |
2019 |
65,000 |
| 200 |
HDLT&TH môn Quản trị nguồn nhân lực |
2019 |
54,000 |
| 201 |
HD Ôn tập môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế |
2019 |
41,000 |
| 202 |
GT Nghiên cứu Marketing |
2019 |
65,000 |
| 203 |
Taxation |
2019 |
65,000 |
| 204 |
GT Kế toán ngân hàng thương mại |
2019 |
78,000 |
| 205 |
BGG Pháp luật lao động |
2019 |
47,000 |
| 206 |
HDLT&TH môn học Chuẩn mực kế toán quốc tế |
2019 |
66,000 |
| 207 |
HDLT&TH môn học Kiểm toán báo cáo tài chính |
2019 |
58,000 |
| 208 |
GT Thuế |
2019 |
72,000 |
| 209 |
HDTH Môn học Thuế TS và thu khác |
2019 |
52,000 |
| 210 |
BGG Sở hữu trí tuệ |
2019 |
50,000 |
| 211 |
Hướng dẫn thực hành môn học Kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương |
2019 |
55,000 |
| 212 |
GT Kinh tế vĩ mô 2 |
2019 |
39,000 |
| 213 |
GT Mô hình Toán kinh tế |
2019 |
47,000 |
| 214 |
GT Pháp luật đại cương |
2019 |
60,000 |
| 215 |
HDTH các nghiệp vụ Bảo hiểm phi nhân thọ |
2019 |
110,000 |
| 216 |
GT Kế toán tài chính |
2019 |
125,000 |
| 217 |
BGG môn Ngữ âm - âm vị học |
2019 |
41,000 |
| 218 |
GT Phân tích tài chính tập đoàn |
2019 |
82,000 |
| 219 |
GT Quản trị TC các đv cung cấp dv công |
2019 |
70,000 |
| 220 |
GT Kiểm tra giám sát hải quan |
2019 |
75,000 |
| 221 |
GT Quản lý dự án |
2019 |
81,000 |
| 222 |
GT Kế toán quản trị DN bảo hiểm |
2019 |
48,000 |
| 223 |
HD ôn tập môn học Nguyên lý kế toán |
2019 |
65,000 |
| 224 |
GT Kế toán DNTM dịch vụ |
2020 |
81,000 |
| 225 |
Review guides in customs inspection and supervison |
2020 |
99,000 |
| 226 |
Lý thuyết phân tích tài chính |
2020 |
71,000 |
| 227 |
BGG. Logistics và Thương mại điện tử |
2020 |
68,000 |
| 228 |
GT Lý thuyết phân tích chính sách công |
2020 |
80,000 |
| 229 |
HD và TH môn học Kiểm tra giám sát Hải quan |
2020 |
69,000 |
| 230 |
BGG. Pháp luật Logistics |
2020 |
60,000 |
| 231 |
BGG. Quản trị kho hàng (Warehousing and Storaga Management |
2020 |
66,000 |
| 232 |
BGG. Môn học cơ sở dữ liệu - HP3 |
2020 |
62,000 |
| 233 |
BGG. Pháp luật sở hữu trí tuệ |
2020 |
93,000 |
| 234 |
Lectures on ESP Reading for Advanced Bachelor Education |
2020 |
56,000 |
| 235 |
Lectures on ESP Listening for Advanced Bachelor Education Program |
2020 |
40,000 |
| 236 |
Translation In Practice |
2020 |
73,000 |
| 237 |
Intelligent Writing Upper-Intermediate-Lecture Notes |
2020 |
156,000 |
| 238 |
GT Phân tích tài chính các tổ chức tín dụng |
2020 |
77,000 |
| 239 |
GT Nguyên lý quản trị rủi ro |
2020 |
74,000 |
| 240 |
Insurance fundamentals in English |
2020 |
94,000 |
| 241 |
Skills for Intelligent Business Reading and Writing Pre-Intermediate Text book |
2020 |
135,000 |
| 242 |
GT Tài chính tiền tệ |
2020 |
81,000 |
| 243 |
Sách HDTH môn học Thuế thu nhập |
2020 |
80,000 |
| 244 |
Accounting for Governmental & Public non - Profit entities TLD. Kế toán HCSN |
2020 |
73,000 |
| 245 |
International Economics - TLD. Kinh tế quốc tế (bằng tiếng Anh) |
2020 |
96,000 |
| 246 |
HD ôn tập môn học quản lý tài chính công |
2020 |
54,000 |
| 247 |
HD giải bt môn học mô hình Toán kinh tế |
2020 |
73,000 |
| 248 |
HDTH học phần chứng khoán phái sinh |
2020 |
41,000 |
| 249 |
HD ôn tập môn học nguyên lý thống kê và PT dự báo |
2020 |
70,000 |
| 250 |
Translation Practice Coure Book (dịch thuật) |
2020 |
132,000 |
| 251 |
Progressive English for Advanced Bachelor Education Program |
2020 |
84,000 |
| 252 |
Intelligent Reading and Writing Pre Intermediate |
2020 |
125,000 |
| 253 |
Financial Market |
2020 |
78,000 |
| 254 |
Financial Accounting |
2020 |
84,000 |
| 255 |
Group Financial Analysis |
2020 |
91,000 |
| 256 |
GT Kế toán quản trị DN |
2020 |
142,000 |
| 257 |
HD sử dụng Stata Thực hành Kinh tế lượng |
2020 |
115,000 |
| 258 |
GT Hệ điều hành |
2020 |
96,000 |
| 259 |
GT Phân tích tài chính nhà nước |
2020 |
98,000 |
| 260 |
Quản trị thanh toán quốc tế |
2020 |
82,000 |
| 261 |
HD ôn tập môn học Phân tích TCDN |
2020 |
64,000 |
| 262 |
HDTH môn học đại cương kế toán tập đoàn |
2020 |
72,000 |
| 263 |
GT Kế toán dự trữ Nhà nước |
2020 |
64,000 |
| 264 |
GT Giám sát tài chính |
2020 |
87,000 |
| 265 |
GT Tổ chức công tác kế toán công |
2020 |
60,000 |
| 266 |
GT Kế toán quản trị công |
2020 |
92,000 |
| 267 |
CH&BT Chuẩn mực kế toán công |
2020 |
63,000 |
| 268 |
GT Kế toán Hành chính Sự nghiệp |
2020 |
118,000 |
| 269 |
HD ôn tập môn học kế toán HCSN |
2020 |
66,000 |
| 270 |
BGG Pháp luật đất đai |
2021 |
85,000 |
| 271 |
BGG Tài chính tập đoàn kinh tế |
2021 |
97,000 |
| 272 |
BGG Giáo dục thể chất |
2021 |
73,000 |
| 273 |
BGG Khởi nghiệp kinh doanh |
2021 |
118,000 |
| 274 |
BGG Quản trị giá bán |
2021 |
92,000 |
| 275 |
BGG Nghe3
(Intelligent Listening Upper-Intermediate) |
2021 |
119,000 |
| 276 |
BGG Môn ngữ pháp( Lectures on Enghish Grammar) |
2021 |
240,000 |
| 277 |
GT Kinh tế lượng cơ bản |
2021 |
93,000 |
| 278 |
GT Quản trị nguồn vốn và tài sản của NHTM |
2021 |
110,000 |
| 279 |
GT Đại cương về kế toán tập đoàn |
2021 |
142,000 |
| 280 |
GT Internet và thương mại điện tử |
2021 |
125,000 |
| 281 |
GT Khoa học quản lý |
2021 |
72,000 |
| 282 |
GT Quản trị NHTM I |
2021 |
72,000 |
| 283 |
GT Tài chính quốc tế |
2021 |
95,000 |
| 284 |
GT Thống kê doanh nghiệp |
2021 |
78,000 |
| 285 |
HD học môn kinh tế chính trị Mác-Lênin |
2021 |
62,000 |
| 286 |
HD ôn tập môn học Lịch sử Đảng cộng sản VN |
2021 |
78,000 |
| 287 |
HDTH môn học Quản trị logistics và chuỗi cung ứng |
2021 |
108,000 |
| 288 |
HDTH môn học Giao nhận và vận tải quốc tế |
2021 |
67,000 |
| 289 |
HDTH môn học Quản trị ngân hàng thương mại 2 |
2021 |
42,000 |
| 290 |
HDTH môn học Phân tích tài chính doanh nghiệp bảo hiểm |
2021 |
82,000 |
| 291 |
HDTH môn học Quản lý danh mục đầu tư |
2021 |
42,000 |
| 292 |
HDTH môn học Phân tích tài chính tập đoàn |
2021 |
72,000 |
| 293 |
HD ôn tập môn học Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2021 |
66,000 |
| 294 |
HD ôn tập và thực hành môn học Thống kê
doanh nghiệp |
2021 |
108,000 |
| 295 |
BGG Môn Kiểm toán báo cáo tài chính nâng cao 1
(Advanced Audiit of Financial Statement 1) |
2021 |
102,000 |
| 296 |
GT Kiểm toán báo cáo tài chính căn bản |
2021 |
184,000 |
| 297 |
Taxation - A University Textbook |
2021 |
102,000 |
| 298 |
Advanced Audit and Assurance |
2021 |
255,000 |
| 299 |
Textbook of evironmental - Kinh tế môi trường |
2021 |
135,000 |
| 300 |
Public Relations - GT Quan hệ công chúng |
2021 |
96,000 |
| 301 |
Advanced Management Accounting |
2021 |
105,000 |
| 302 |
HD Lý thuyết và thực hành môn học kế toán tài chính |
2021 |
80,000 |
| 303 |
GT Toán cao cấp |
2021 |
72,000 |
| 304 |
GT Nguyên lý kế toán |
2021 |
92,000 |
| 305 |
GT Tin học ứng dụng |
2021 |
61,000 |
| 306 |
HD LT và TH MH chuẩn mực kế toán qt |
2021 |
66,000 |
| 307 |
BGG Sở hữu trí tuệ |
2021 |
50,000 |
| 308 |
GT Pháp luật đại cương |
2021 |
60,000 |
| 309 |
GT Quản lý dự án |
2021 |
81,000 |
| 310 |
Business Management |
2021 |
75,000 |
| 311 |
BGG Giao nhận & vận tải quốc tế |
2021 |
67,000 |
| 312 |
GT Kinh tế quốc tế 1 |
2021 |
92,000 |
| 313 |
GT Thuế thu nhập |
2021 |
70,000 |
| 314 |
GT Kế toán doanh nghiệp xây lắp |
2021 |
92,000 |
| 315 |
GT Kinh doanh chứng khoán |
2021 |
70,000 |
Số lần đọc:
1267
|